translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đề án" (1件)
đề án
日本語 計画、案、プロジェクト
HĐND thành phố Hà Nội thông qua đề án quản lý xe cá nhân.
ハノイ市人民評議会は、個人車両管理計画を承認した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đề án" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đề án" (4件)
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
HĐND thành phố Hà Nội thông qua đề án quản lý xe cá nhân.
ハノイ市人民評議会は、個人車両管理計画を承認した。
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
都心への自動車進入料金徴収計画。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)